Dịch

broadwing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong nuôi chim ưng, một loài chim săn mồi thuộc loại đại bàng hoặc chim ó, có đôi cánh dài và lông bay dàidanh từIn falconry, a bird of prey of the eagle or buzzard type, having long wings and long flight feathers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broadwingDạng gốc (base form)
  2. broadwingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI