Nghĩa chính
- Có khả năng chịu trách nhiệm, chịu chỉ tríchdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)the ability to take criticism, or accept responsibility.
- Vai rộngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Used other than figuratively or idiomatically: see broad, shoulders.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have broad shoulderscụm từ | cụm từ | Khỏe; có thể vác nặng; có thể gánh vác nhiều trách nhiệm |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)