Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
have broad shoulders
cụm từ
(phrase)
UK
/
h
ə
v
ˈ
b
ɹ
ɔː
d
ˈ
ʃ
əʊ
l
d
ə
z
/
US
/
h
ə
v
ˈ
b
ɹɔ
d
ˈ
ʃ
oʊ
l
d
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Khỏe; có thể vác nặng; có thể gánh vác nhiều trách nhiệm
cụm từ
AI
1
Khỏe
1
Khỏe
1
Khỏe