Dịch

have broad shoulders

cụm từ (phrase)
UK/həv ˈbɹɔːd ˈʃəʊldəz/US/həv ˈbɹɔd ˈʃoʊldɚz/

Nghĩa chính

  1. Khỏe; có thể vác nặng; có thể gánh vác nhiều trách nhiệmcụm từ

AI