Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
broad shoulder
UK
/ˈ
b
ɹ
ɔː
d
ˈ
ʃ
əʊ
l
d
ə
/
US
/ˈ
b
ɹɔ
d
ˈ
ʃ
oʊ
l
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Vai rộng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
broad shoulders
danh từ
danh từ
Có khả năng chịu trách nhiệm, chịu chỉ trích
AI
1
Vai rộng
1
Vai rộng
1
Vai rộng