Dịch

broad shoulder

UK/ˈbɹɔːd ˈʃəʊldə/US/ˈbɹɔd ˈʃoʊldɚ/

Nghĩa chính

  1. Vai rộng

Cụm từ (phrase)

broad shouldersdanh từCó khả năng chịu trách nhiệm, chịu chỉ trích

AI