Nghĩa chính
- Hình thức trò chuyện thông thường, thường thô thiển hoặc vui tươi giữa những người bạn nam thân thiết, điển hình là trong văn hóa anh em hoặc văn hóa nhóm kiểu tình huynh đệdanh từA form of casual, often crude or playful conversation between close male friends, typically in a bro culture or fraternity-style subculture.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)