Dịch

brospeak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời nói đặc trưng của văn hóa anh emdanh từkhông đếm được (uncountable)Speech that is characteristic of bros and bro culture.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — — co-written , " " HBO's " ."

AI