Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
brospeak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời nói đặc trưng của văn hóa anh em
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Speech that is characteristic of bros and bro culture.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bro talk
Ví dụ
The
script
—
heavy
on
the
brospeak
—
was
co-written
by
David
Gordon
Green
,
who
has
made
his
fair
share
of
dramas
but
may
be
better
known
for
Stoner
buddy
comedies
like
"
Pineapple
Express
"
and
HBO's
"
Eastbound
and
Down
.
"
AI
1
Lời nói đặc trưng của văn hóa anh em
1
Lời nói đặc trưng của văn hóa anh em
1
Lời nói đặc trưng của văn hóa anh em