Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
british passport
UK
/ˈ
b
ɹ
ɪ
t
ɪ
ʃ
ˈ
p
ɑː
s
p
ɔː
t
/
US
/ˈ
b
ɹ
ɪ
t
ɪ
ʃ
ˈ
p
æ
s
p
ɔɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Hộ chiếu Anh
Ví dụ
He
travels
with
a
British
passport
.
Anh ấy đi du lịch bằng hộ chiếu Anh.
Xuất hiện ở từ khác
British
kết hợp
hộ chiếu Anh
AI
1
Hộ chiếu Anh
1
Hộ chiếu Anh
1
Hộ chiếu Anh