briskly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Mạnh mẽ, lanh lợitrạng từFast, quickly, swiftly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brisklyDạng gốc (base form)
- more brisklySo sánh hơn (comparative)
- most brisklySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc brisklyVí dụ
- , " ".Khi Ferguson sải bước nhanh về phía Stretford End lúc tiếng còi mãn cuộc vang lên, ông hẳn đang suy ngẫm về mức độ thách thức mà câu lạc bộ ông từng gọi là "những người hàng xóm ồn ào" đang đặt ra cho mình.
- .Anh ấy nhanh chóng bác bỏ đề nghị của tôi.
- .Layla bước nhanh đến chỗ chiếc taxi.