Nghĩa chính
- Bắt giữ (ai đó hoặc cái gì đó) chuyển động về phía trước; dừng lại trước khi đạt được mục tiêuđộng từTo arrest (someone or something's) forward motion; to halt before a goal is reached.
- Làm giật mình hoặc ngắt lời (ai đó), khiến họ dừng lại hoặc đánh giá lại việc họ đang làmđộng từTo startle or interrupt (someone), causing them to stop or reevaluate what they are doing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bring up shortNguyên thể (infinitive)
- brings up shortNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- brought up short (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bringing up shortPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)