Nghĩa chính
- Làm cho người đó tỉnh lại hoặc trở về như từ cõi chếtđộng từTo cause to regain consciousness, or return as if from death.
- Làm cho hoạt động, sinh động hoặc thú vịđộng từTo make active, lively, or interesting.
- Gây ra sự sống hoặc thực tếđộng từTo cause to be alive or real.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bring to lifeNguyên thể (infinitive)
- brings to lifeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- brought to life (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bringing to lifePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .