Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brindlish
tính từ
(adjective)
/ˈ
b
ɹ
ɪ
n
.
d
ə
l
.
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với brindled
tính từ
Synonym of brindled.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brindlish
Dạng gốc
(base form)
more brindlish
So sánh hơn
(comparative)
most brindlish
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brindled
AI
1
Đồng nghĩa với brindled
1
Đồng nghĩa với brindled
1
Đồng nghĩa với brindled