Nghĩa chính
- Vện; nâu đốm (nền nâu với những vằn hay đốm thường màu sẫm hơn)tính từOf a brownish, tawny or gray colour, with streaks or spots; streaky, spotted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brindledDạng gốc (base form)
- more brindledSo sánh hơn (comparative)
- most brindledSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brindled gnudanh từ | danh từ | Linh dương đầu bò xanh (Connochaetes taurinus) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; ; , ( ,) .
- , — , .