Dịch

bright spot

danh từ (noun)
UK/ˈbɹaɪt ˈspɒt/US/ˈbɹəɪt ˈspɑt/

Nghĩa chính

  1. Một phần tốt của một cái gì đó khá xấu hoặc khó chịudanh từA good part of something that is otherwise fairly bad or unpleasant.
  2. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy sáng, đốmdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see bright, spot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bright spotDạng gốc (base form)
  2. bright spotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . smartly-timed ... .
  • , , .
  • .

AI