Nghĩa chính
- Một phần tốt của một cái gì đó khá xấu hoặc khó chịudanh từA good part of something that is otherwise fairly bad or unpleasant.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy sáng, đốmdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see bright, spot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bright spotDạng gốc (base form)
- bright spotsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . smartly-timed ... .
- , , .
- .