Dịch

bright line

danh từ (noun)
US/ˈbɹəɪt ˈlaɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Sự phân biệt rõ ràng trong bối cảnh phán quyết pháp lý, đạo đức, đạo đức hoặc phân tíchdanh từA clear distinction in the context of a legal, moral, ethical, or analytical judgment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bright lineDạng gốc (base form)
  2. bright linesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI