bridoon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ cương sơ sàidanh từA type of snaffle bit, with small rings, usually used on a double bridle in conjunction with a curb bit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bridoonDạng gốc (base form)
- bridoonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bridoon reindanh từ | danh từ | Dây cương riêng biệt dùng để điều khiển ngựa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápbridon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha