Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bridón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾiˈdon/
Nghĩa chính
1
Dây buộc tóc
danh từ
bridoon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bridón
Dạng gốc
(base form)
brid
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bridoon
Bộ cương sơ sài
AI
1
Dây buộc tóc
1
Dây buộc tóc
1
Dây buộc tóc