Dịch

bridón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾiˈdon/

Nghĩa chính

  1. Dây buộc tócdanh từbridoon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bridónDạng gốc (base form)
  2. bridonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI