Dịch

bradoon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại mũi khoan, có các vòng nhỏ, thường được sử dụng trên dây cương đôi kết hợp với mũi khoan lề đườngdanh từA type of snaffle bit, with small rings, usually used on a double bridle in conjunction with a curb bit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bradoonDạng gốc (base form)
  2. bradoonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bradoon bridleChưa có nghĩa
bradoon reinChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI