Dịch

bridge over a river

US/ˈbɹɪdʒ ˈoʊ.vɚ ə ˈɹɪvɚ/

Nghĩa chính

  1. Cầu bắc qua sông

Ví dụ

  • .Họ đã xây một cây cầu bắc qua sông.

AI