Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bridge crew
US
/ˈ
b
ɹ
ɪ
dʒ
ˈ
k
ɹ
u
/
Nghĩa chính
1
Đội ngũ trên cầu
Ví dụ
The
bridge
crew
performed
their
duties
efficiently
.
Đội ngũ trên cầu thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Xuất hiện ở từ khác
bridge
kết hợp
đội ngũ trên cầu
AI
1
Đội ngũ trên cầu
1
Đội ngũ trên cầu
1
Đội ngũ trên cầu