Dịch

bridecake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh cướidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of wedding cake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bridecakeDạng gốc (base form)
  2. bridecakesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .
  • , : , : , , , ther’l .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI