bridecake
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bánh cướidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of wedding cake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bridecakeDạng gốc (base form)
- bridecakesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , .
- , : , : , , , ther’l .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa