Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brickie
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Thợ nề
danh từ
A bricklayer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brickie
Dạng gốc
(base form)
brickie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
brick
+
-ie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
albañil
Thợ nề, thợ xây
AI
1
Thợ nề
1
Thợ nề
1
Thợ nề