Dịch

brickie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ nềdanh từA bricklayer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brickieDạng gốc (base form)
  2. brickiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI