Dịch

brewster

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đơn vị brewsterdanh từA unit of stress optical coefficient which is equal to 10⁻¹² m²/N or 10⁻¹² Pa⁻¹. Symbol: B.
  2. Thợ nấu biadanh từA brewer (of either sex).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brewsterDạng gốc (base form)
  2. brewstersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lake Brewsterdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Carrathool, miền trung New South Wales, Australia
Brewster Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Alpine. Đây là quận lớn nhất ở Texas
Brewster's lawdanh từ riêngPhương trình xác định góc Brewster
Brewster's angledanh từGóc tới mà tại đó ánh sáng có độ phân cực cụ thể được truyền hoàn hảo qua bề mặt điện môi trong suốt, không có sự phản xạ
Brewster's boobydanh từSula leucogaster brewsteri, một phân loài của loài chim ưng nâu

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nữ thợ nấu bia
  1. A female brewer.

Nguồn gốc (etymology)

brew-ster

  1. từ tiếng Anh trung đạibrewestere

AI