Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
brew coffee
US
/ˈ
b
ɹ
u
ˈ
k
ɑ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Pha cà phê
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cold brew coffee
danh từ
danh từ
Cà phê, thức uống dạng lỏng, được tạo ra bằng cách ngâm bã trong nước không đun nóng trong nhiều giờ (thường là 12-24 giờ) và sau đó lọc bỏ bã
AI
1
Pha cà phê
1
Pha cà phê
1
Pha cà phê