breakbone
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sốt gãy xươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Breakbone fever.
- Hung bạo; thô ráp và đau đớntính từViolent; rough and painful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breakboneDạng gốc (base form)
- breakbonesSố nhiều (plural)
- more breakboneSo sánh hơn (comparative)
- most breakboneSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breakbone feverdanh từ | danh từ | Sốt xuất huyết |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xương đòn của một con gà
- đếm được (countable)A chicken's wishbone.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- "" .
- , , namman, .