Nghĩa chính
- Tình huống trong đó nếu người nhận điểm giành được điểm tiếp theo, (các) anh ta sẽ thắng trò chơi (nhưng không phải cả set hoặc trận đấu)danh từA situation in which if the receiver wins the next point, (s)he will win the game (but not the set or match).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- break pointDạng gốc (base form)
- break pointsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double break pointdanh từ | danh từ | Tình huống trong đó người nhận có hai break point (15-40 sử dụng hệ thống tính điểm quần vợt) |
| fare break pointdanh từ | danh từ | Các thành phố trong hành trình được sử dụng làm điểm bắt đầu và kết thúc của một giá vé cụ thể |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Zverev .
- Potro .