Dịch

break into pieces

US/ˈbɹeɪk ɪntə ˈpisəz/

Nghĩa chính

  1. Vỡ tan tành thành từng mảnh

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Chiếc bát rơi xuống và vỡ tan tành thành nhiều mảnh.

AI