Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
break into pieces
US
/ˈ
b
ɹ
eɪ
k
ɪ
n
t
ə
ˈ
p
i
s
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Vỡ tan tành thành từng mảnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fracasar
Vỡ vụn, vỡ nát
Ví dụ
The
bowl
dropped
and
broke
into
pieces
.
Chiếc bát rơi xuống và vỡ tan tành thành nhiều mảnh.
Xuất hiện ở từ khác
break
kết hợp
vỡ tan tành thành từng mảnh
AI
1
Vỡ tan tành thành từng mảnh
1
Vỡ tan tành thành từng mảnh
1
Vỡ tan tành thành từng mảnh