brazenry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vô lễdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)effrontery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brazenryDạng gốc (base form)
- brazenriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
brazen-ry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha