Dịch

brazenry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vô lễdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)effrontery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brazenryDạng gốc (base form)
  2. brazenriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

brazen-ry

Ngôn ngữ khác

AI