Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brazenness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem brazen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being brazen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brazenness
Dạng gốc
(base form)
brazenness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
brazen
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
brazenness
brazen
Giống đồng thau
tính từ, động từ
brazen
ly
Một cách trơ trẽn
trạng từ
AI
1
Xem brazen
1
Xem brazen
1
Xem brazen