Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brazeless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không sử dụng quy trình hàn để nối các mảnh kim loại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without the use of the brazing process to join pieces of metal.
Nguồn gốc
(etymology)
braze
+
-less
AI
1
Không sử dụng quy trình hàn để nối các mảnh kim loại
1
Không sử dụng quy trình hàn để nối các mảnh kim loại
1
Không sử dụng quy trình hàn để nối các mảnh kim loại