Dịch

branchless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có cành, không có nhánhtính từkhông so sánh (not comparable)Without branches; continuing in a single path or piece; without divergence.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc branchless

Ví dụ

  • “[…] ; .”
  • , , : , : .

AI