brakewoman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ nhân viên phanh xe trượt băngdanh từA female brakeman in bobsleigh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- brakewomanDạng gốc (base form)
- brakewomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.