Dịch

brakewoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ nhân viên phanh xe trượt băngdanh từA female brakeman in bobsleigh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. brakewomanDạng gốc (base form)
  2. brakewomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI