brainwave
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Các dao động nhịp nhàng của điện thế giữa các phần của não, đặc biệt là những dao động nhìn thấy trên điện não đồdanh từAny of many rhythmic fluctuations of electric potential between parts of the brain, especially those seen on an electroencephalogram.
- Ý tưởng, sự hiểu biết hoặc nguồn cảm hứng bất ngờ; một cuộc động nãodanh từA sudden idea, understanding, or inspiration; a brainstorm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brainwaveDạng gốc (base form)
- brainwavesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brainwave fingerprintingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với brain fingerprinting |