Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
braillewriter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy viết chữ Bray
danh từ
A kind of mechanical typewriter that produces braille output.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
braillewriter
Dạng gốc
(base form)
braillewriter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
braille
+
writer
AI
1
Máy viết chữ Bray
1
Máy viết chữ Bray
1
Máy viết chữ Bray