Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
braidhawk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiểu tóc tết Mohawk
danh từ
A kind of braided Mohawk hairstyle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
braidhawk
Dạng gốc
(base form)
braidhawk
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
braid
+
Mohawk
AI
1
Kiểu tóc tết Mohawk
1
Kiểu tóc tết Mohawk
1
Kiểu tóc tết Mohawk