Dịch

braidhawk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu tóc tết Mohawkdanh từA kind of braided Mohawk hairstyle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. braidhawkDạng gốc (base form)
  2. braidhawksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI