Dịch

braggie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bức ảnh được chia sẻ trên mạng xã hội với mục đích duy nhất là khiến bạn bè/người theo dõi của một người phải ghen tịdanh từA photo shared on a social media network with the sole intention of making one's friends/followers jealous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. braggieDạng gốc (base form)
  2. braggiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , “ , . , .
  • “” 2013, “”

AI