Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bradyonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bradyons
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to bradyons.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tardyonic
Nguồn gốc
(etymology)
bradyon
+
-ic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bradyonic
super
bradyonic
Liên quan đến superbrayons
tính từ
AI
1
Liên quan đến bradyons
1
Liên quan đến bradyons
1
Liên quan đến bradyons