bradyon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chậm trễdanh từA tardyon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bradyonDạng gốc (base form)
- bradyonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổβραδύςbradús“slow”
Họ từ (word family)
cùng gốc bradyonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha