Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bracteately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu bractate
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a bracteate fashion.
Nguồn gốc
(etymology)
bracteate
+
-ly
AI
1
Theo kiểu bractate
1
Theo kiểu bractate
1
Theo kiểu bractate