Dịch

bracketry

danh từ (noun)
/ˈbɹæ.kə.tɹi/

Nghĩa chính

  1. Phần cứng lắp được sử dụng để giữ bộ phận này với bộ phận khác, thường bao gồm các miếng kim loại được đóng dấu tạo thành giá đỡ thực tế và mọi bu lông, đai ốc, cao su, v.v. cần thiết để hoàn tất việc lắp bộ phậndanh từkhông đếm được (uncountable)The mounting hardware used to hold one part to another, typically consisting of stamped metal pieces that make up the actual bracket, and any other bolts, nuts, rubber etc. needed to complete the mounting of the part.

Nguồn gốc (etymology)

AI