bracken
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây dương xỉdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several coarse ferns, of the genus Pteridium, that form dense thickets; often poisonous to livestock.
- Bãi dương xỉdanh từkhông đếm được (uncountable)An area of countryside heavily populated by this fern.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brackenDạng gốc (base form)
- brackensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bracken Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Brooksville |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc brackenNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibraken
- từ tiếng Bắc Âu cổ*brakni“undergrowth”
- từ tiếng German nguyên thủy*brekaną
Ví dụ
- .Các vùng đất hoang quanh đây chủ yếu phủ đầy dương xỉ và thạch nam.
- .Dương xỉ nhuốm màu đồng và bụi gai lốm đốm lấp lánh dưới ánh mặt trời lặn.