helecho
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈlet͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Dương xỉ, cây dương xỉdanh từfern
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| helecho machodanh từ | danh từ | Dương xỉ đực |
| helecho hembradanh từ | danh từ | Dương xỉ quý cô |
| helecho de aguadanh từ | danh từ | Dương xỉ muỗi |
| helecho de tiempodanh từ | danh từ | Dương xỉ Jersey (Anogramma leptophylla) |
| helecho de la resurrección | Dương xỉ hồi sinh (Pleopeltis michauxiana) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Họ nói rằng cây dương xỉ có thể có hoa.
- .Những cánh bướm xinh đẹp bay lượn bên trên những khóm dương xỉ.
- .Ở một nơi khô cằn thế này thì dương xỉ không thể mọc được.