Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fernet
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/feɾˈnet/
Nghĩa chính
1
Cây dương xỉ
danh từ
fernet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fernet
Dạng gốc
(base form)
fernet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fernet
Loại amaro đặc biệt của Ý
AI
1
Cây dương xỉ
1
Cây dương xỉ
1
Cây dương xỉ