Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brachypterous
tính từ
(adjective)
/
b
ɹ
ə
ˈ
k
ɪ
p
t
ə
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Có vây ngắn, có cánh ngắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having short, possibly non-functional wings.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subapterous
Nguồn gốc
(etymology)
brachy-
+
-pterous
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Apteryx
brachyptery
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
braquíptero
Có cánh tay rộng
AI
1
Có vây ngắn
1
Có vây ngắn
1
Có vây ngắn