brachydactyly
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính ngón ngắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abnormal shortness of the fingers or toes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brachydactylyDạng gốc (base form)
- brachydactyliesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sugarman brachydactylydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Sugarman syndrome |