Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brachydactylous
tính từ
(adjective)
/
b
ɹ
æ
k
ɪ
ˈ
d
æ
k
t
ɪ
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Có ngón đặc biệt ngắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having abnormally short digits.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
brachydactyly
brachydactylism
AI
1
Có ngón đặc biệt ngắn
1
Có ngón đặc biệt ngắn
1
Có ngón đặc biệt ngắn