Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brachio-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Cánh tay
tiền tố
Arm.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
brachio-
brachio
saur
Bất kỳ loài khủng long sauropod ăn cỏ khổng lồ nào thuộc chi Brachiosaurus, từ kỷ Jura và kỷ Phấn trắng
danh từ
brachio
saurus
Thằn lằn tay (hóa thạch)
danh từ
Từ liên quan
(related word)
brachial
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
bracchium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
胳膊
gē bo
Cánh tay
Tiếng Tây Ban Nha
braquio-
Brachio- (liên quan đến cánh tay)
AI
1
Cánh tay
1
Cánh tay
1
Cánh tay