Dịch

brachiosaurus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thằn lằn tay (hóa thạch)danh từA large herbivorous sauropod dinosaur, Brachiosaurus altithorax, which lived during the Late Jurassic in North America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. brachiosaurusDạng gốc (base form)
  2. brachiosauri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. brachiosaurusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

brachio--saurus

  1. mượn từ tên khoa họcBrachiosaurus

AI