Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boxload
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tải bao gồm một hộp đầy đủ
danh từ
A load comprising a full box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boxload
Dạng gốc
(base form)
boxload
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boxful
Nguồn gốc
(etymology)
box
+
load
AI
1
Tải bao gồm một hộp đầy đủ
1
Tải bao gồm một hộp đầy đủ
1
Tải bao gồm một hộp đầy đủ