Dịch

boxload

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tải bao gồm một hộp đầy đủdanh từA load comprising a full box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boxloadDạng gốc (base form)
  2. boxloadsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI