Dịch

boxful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đầy), bao (đầy)danh từas much as a box will hold

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. boxfulDạng gốc (base form)
  2. boxesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. boxfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI