Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bowerlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một chút cúi đầu
danh từ
A little bower.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bowerlet
Dạng gốc
(base form)
bowerlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bower
+
-let
AI
1
Một chút cúi đầu
1
Một chút cúi đầu
1
Một chút cúi đầu